1. Khi cần tạo nhanh hàng loạt Element (Quét màn hình)
Đây là trường hợp sử dụng phổ biến nhất. Thay vì tạo thủ công từng phần tử, bạn nên dùng Element Template kết hợp với công cụ Smart Locator để:
- Tự động hóa việc tạo: Hệ thống sẽ quét toàn bộ màn hình ứng dụng, nhận diện các phần tử khớp với mẫu (template) đã định nghĩa (như button, input...) và tự động lưu vào kho (Repository).
- Tiết kiệm thời gian: Việc này giúp tạo hàng loạt phần tử nhanh chóng mà không cần nhập XPath thủ công cho từng cái.
2. Khi tìm kiếm phần tử trong lúc cấu hình kịch bản (Find Element)
Trong quá trình cấu hình Test Script (Low-code), khi bạn cần chọn một phần tử cụ thể để tương tác nhưng phần tử đó chưa có trong kho lưu trữ:
- Bạn sử dụng Element Template thông qua tính năng Find Element.
- Hệ thống sẽ dựa trên template để tìm nhanh các phần tử trên giao diện hiện tại, cho phép bạn chọn và thêm ngay vào kịch bản mà không cần phải dừng lại để soi (inspect) code hay viết XPath thủ công.
3. Khi cần chuẩn hóa trên đa nền tảng
Nếu dự án của bạn chạy trên nhiều nền tảng (Web, Android, iOS...) nhưng có các nhóm phần tử có định dạng giao diện tương đồng:
- Element Template được quản lý trong Project Type, giúp bạn định nghĩa một lần và tái sử dụng cấu trúc nhận diện cho các dự án khác nhau.
- Việc này giúp quản lý tập trung và nhất quán cách định vị phần tử trên toàn hệ thống.
4. Khi muốn giảm thiểu sai sót kỹ thuật
Bạn nên dùng Element Template để tránh việc viết sai cú pháp XPath thủ công, vì template đã định nghĩa sẵn công thức (Result xpath list) và các thuộc tính nhận diện, hệ thống sẽ tự động sinh ra XPath chính xác dựa trên cấu hình đó, giảm rủi ro lỗi "Element not found" do sai sót của con người.
Tóm lại: Bạn nên dùng Element Template bất cứ khi nào muốn chuyển đổi từ việc định vị thủ công sang tự động hóa quy trình tìm kiếm và lưu trữ phần tử, đặc biệt là khi bắt đầu một dự án mới cần quét nhiều màn hình hoặc khi cấu hình nhanh các bước kiểm thử.