1.1.1 Môi trường (Environment)
1.1.1.1 Tổng quan về môi trường trong Centralize Automation Testing Suite
Là môi trường hệ thống nơi phần mềm được triển khai để kiểm thử hoặc vận hành. Mỗi môi trường đại diện cho một giai đoạn cụ thể trong quy trình phát triển phần mềm. Các loại môi trường phổ biến như:
+ Development: dành cho lập trình viên phát triển và kiểm tra nhanh các thay đổi (unit test).
+ Testing / QA: dành cho kiểm thử chức năng, kiểm thử tích hợp, do đội QA thực hiện.
+ UAT-User Acceptance Testing: môi trường cho người dùng chấp nhận phần mềm.
+ Production: môi trường thực tế, nơi phần mềm phục vụ người dùng cuối.
Tại sao cần phải có môi trường kiểm thử?
Trong quá trình tạo mới hoặc thực thi Test Case, Test Script, việc xác định môi trường là cần thiết để đảm bảo tính chính xác và đầy đủ của kết quả kiểm thử. Qua đó, người dùng có thể đánh giá mức độ hoàn thiện và tỷ lệ lỗi của ứng dụng theo từng môi trường cụ thể. Bên cạnh đó, các giá trị như URL, cấu hình... thường thay đổi theo môi trường, nên việc sử dụng tham số môi trường sẽ giúp kiểm thử linh hoạt và dễ quản lý hơn. Xem thêm về tham số môi trường
Phần này hướng dẫn người dùng cách quản lý các môi trường trên Centralize Automation Testing Suite:
1.1.1.2 Tạo mới môi trường
Để tạo mới môi trường trong Centralize Automation Testing Suite, thực hiện như sau:
Bước 1: Nhấn Setting trên thanh chức năng bên trái

Bước 2: Chọn tab ENVIRONMENT![]()
![]()

Bước 3: Nhấn New environment

Bước 4: Nhập đúng và đầy đủ thông tin vào form CREATE PROJECT ENVIRONMENT

· Mô tả các trường thông tin:
|
Tên trường |
Bắt buộc |
Định dạng |
Ràng buộc |
Mô tả |
|
Parent |
Có |
Combobox |
|
Là danh sách các môi trường |
|
Code |
Có |
Textbox |
Code phải là duy nhất |
Là mã của môi trường |
|
Name |
Có |
Textbox |
|
Là tên của môi trường |
|
Default environment |
Có |
Combobox |
|
Thiết lập mặc định cho môi trường, giá trị bao gồm: + Default: Các chức năng có trường environment mặc định chọn environment này + Not default: không để mặc định chọn environment này Cho phép chọn 01 giá trị |
|
Status |
Có |
Combobox |
|
Là trạng thái hoạt động của môi trường, giá trị bao gồm: + Active: Môi trường đang hoạt động + Inactive: Môi trường không hoạt động |
|
Description |
Không |
Textarea |
|
Nhập mô tả của môi trường |
Bước 5: Nhấn SAVE, hệ thống hiển thị thông báo “Create Successful”
1.1.1.3 Xem và chỉnh sửa môi trường
Để xem/chỉnh sửa môi trường trong Centralize Automation Testing Suite, thực hiện như sau:
Trên màn hình tab Environment, nhấn chọn bản ghi môi trường cần xem/chỉnh sửa thông tin.

Hệ thống hiển thị màn hình EDIT PROJECT ENVIRONMENT.

Bước 1: Thực hiện xem và chỉnh sửa thông tin của môi trường theo yêu cầu của người dùng. Mô tả các trường thông tin giống với form thêm mới.
Bước 2: Nhấn Save, hệ thống hiển thị thông báo “Update successful”, chỉnh sửa môi trường thành công
1.1.1.4 Xóa môi trường
Lưu ý: Điều kiện để xóa 1 môi trường là môi trường đó không có ràng buộc về dữ liệu (chưa từng được sử dụng). Không thể xóa môi trường đã được sử dụng trước đó.
Để xóa 1 môi trường trong Centralize Automation Testing Suite, thực hiện như sau:
Trên màn hình tab ENVIRONMENT hệ thống hiện thị danh sách môi trường của dự án
Bước 1: Nhấn vào biểu tượng Delete ở bên phải bản ghi môi trường cần xóa.

Bước 2: Hệ thống hiển thị popup Xác nhận xóa môi trường. Nhấn Delete để xóa môi trường.

Hệ thống hiển thị thông báo “Delete successful”, xóa môi trường thành công.
1.1.1.5 Khởi tạo tham số môi trường
Tham số môi trường là biến cấu hình giúp duy trì tính nhất quán khi ứng dụng chạy trên các môi trường khác nhau trong quá trình phát triển phần mềm.
Ví dụ: URL của ứng dụng thường khác nhau giữa các môi trường như DEV, SIT, UAT, hoặc PROD. Do đó, URL có thể được định nghĩa dưới dạng một tham số môi trường để dễ dàng thay đổi và quản lý.

Tại sao lại cần có tham số môi trường?
Trong quá trình phát triển và kiểm thử phần mềm, tham số môi trường đóng vai trò quan trọng trong việc cấu hình và vận hành ứng dụng một cách linh hoạt và hiệu quả. Tham số môi trường là các giá trị cấu hình có thể thay đổi tùy theo từng môi trường (như DEV, SIT, UAT, PROD), nhưng vẫn sử dụng chung một mã nguồn.
Việc sử dụng tham số môi trường giúp tách biệt cấu hình khỏi mã nguồn, giảm rủi ro khi chỉnh sửa. Ngoài ra các thông tin như URL, API key... hoặc chuỗi kết nối cơ sở dữ liệu có thể thay đổi theo môi trường, việc định nghĩa chúng dưới dạng tham số giúp tránh lỗi phát sinh khi chuyển môi trường...
Sử dụng tham số môi trường giúp nâng cao khả năng mở rộng mà duy trì hệ thống.
1.1.1.5.1 Tạo tham số từ tab Parameter
Bước 1: Trên màn hình chức năng Setting chọn tab Parameter

Bước 2: Nhấn New parameter để tạo thêm tham số. Không giới hạn số lượng tham số mỗi lần tạo.

Bước 3: Hệ thống hiển thị thông tin để cấu hình tham số

· Mô tả các trường thông tin
|
Tên trường |
Bắt buộc |
Định dạng |
Ràng buộc |
Mô tả |
|
Variable Type |
Có |
Combobox |
|
Chọn Environment variable |
|
Parameter |
Có |
Textbox |
Parameter là duy nhất, băt đầu bằng chữ cái, chỉ chứa các ký từ từ a-z viết thường, chữ số và “_” |
Cho phép người dùng nhập tên của tham số. |
Bước 4: Sau khi nhập đúng và đủ thông tin, nhấn SAVE để lưu lại các tham số môi trường vừa tạo. Hệ thống hiển thị thông báo “Update successful”, tạo tham số môi trường thành công.
1.1.1.5.2 Cấu hình giá trị tham số môi trường
Bước 1: Trên màn hình tab Environment nhấn vào biểu tượng Config parameter ở bên phải bản ghi môi trường cần cấu hình giá trị tham số.

Bước 2: Hệ thống hiển thị danh sách các tham số môi trường đã tạo trước đó. Người dùng nhập giá trị theo nhu cầu mong muốn

Bước 3: Nhấn Save, hệ thống thông báo “Update Successful”