1. Mục đích

XPath là một trong những cơ chế định danh phần tử phổ biến trong kiểm thử tự động giao diện người dùng.
Mục tiêu của việc xây dựng XPath là xác định chính xác một element trên trang web theo cách: dễ đọc, ổn định khi giao diện thay đổi nhỏ, dễ bảo trì trong dài hạn.

2. Các bước tìm element trên trình duyệt

Bước 1. Mở trang web cần kiểm thử trên trình duyệt.

Bước 2. Nhấn chuột phải lên element cần định danh và chọn Inspect (hoặc nhấn phím F12 để mở Developer Tools).

Bước 3. Trong tab Elements, xác định đúng thẻ HTML tương ứng với element hiển thị trên giao diện. Sau khi xác định được thẻ HTML, cần quan sát các thông tin sau:

 - tag name (ví dụ: input, button, a, div …),

 - các thuộc tính (id, name, class, data-testid, aria-label, …),

 - nội dung hiển thị (text) của phần tử,

 - mối quan hệ với các phần tử cha, con hoặc label.

3. Nguyên tắc xây dựng XPath

Khi viết XPath cho một element, cần tuân thủ các nguyên tắc sau:

 - Ưu tiên sử dụng các thuộc tính có ý nghĩa và ổn định (id, name, data-, aria-).

 - Tránh phụ thuộc vào vị trí tuyệt đối trong DOM.

 - Tránh sử dụng chỉ số thứ tự (index) nếu không thật sự cần thiết.

 - Tránh sử dụng class thuần để định danh nếu class mang tính trình bày.

 - Ưu tiên XPath ngắn gọn, dễ hiểu và phản ánh đúng ngữ nghĩa của phần tử.

4. Kiểm tra XPath

Sau khi viết XPath, cần kiểm tra lại tính chính xác bằng cách:

 - sử dụng công cụ tìm kiếm XPath trong Developer Tools (Ctrl + F trong tab Elements của Chrome),

 - xác nhận XPath chỉ trả về một phần tử duy nhất.

Một XPath được coi là tốt khi:

 - chỉ match đúng một element mong muốn,

 - không phụ thuộc vào cấu trúc DOM tuyệt đối,

 - và vẫn có khả năng hoạt động khi giao diện thay đổi nhỏ.

Last modified: Friday, 6 February 2026, 3:41 PM